voraus
A2//foˈʁaʊ̯s//
trước, phía trước
ahead
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Geh voraus, ich komme nach. — Đi trước đi, tôi theo sau.
- Er war uns ein Stück voraus. — Anh ấy đi trước chúng tôi một đoạn.
Tips
- Thường kết hợp với động từ tách 'vorausgehen' (đi trước), 'voraussehen' (thấy trước).