vorbei
A2//foːɐ̯ˈbaɪ̯//
qua, hết
past, over
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Die Zeit ist schnell vorbei. — Thời gian trôi nhanh.
- Er geht am Haus vorbei. — Anh ấy đi qua ngôi nhà.
Tips
- Trạng từ chỉ sự kết thúc hoặc đi qua. Động từ 'vorbeigehen' (đi qua).