die
Vorsicht
A2//ˈfoːʁˌzɪçt//
cẩn thận
caution
- Category
- notfall-sicherheit
Example sentences
- Vorsicht! Der Boden ist nass. — Cẩn thận! Sàn ướt.
- Mit Vorsicht behandeln. — Xử lý cẩn thận.
Tips
- Giống cái, không số nhiều. Thường dùng như thán từ cảnh báo.