das
Waldstück
A2//ˈvaltˌʃtʏkv//
mảnh rừng
piece of forest
- Plural
- Waldstücke
- Category
- natur-landschaft
Example sentences
- Dieses Waldstück gehört mir. — Mảnh rừng này thuộc về tôi.
- Das Waldstück ist dicht bewachsen. — Mảnh rừng được bao phủ dày đặc.
Tips
- Ghép: 'Wald' + 'Stück'. Giống trung, số nhiều 'Waldstücke'.