die
Warte
A2//ˈvaɐ̯tə//
chờ đợi
wait (noun)
- Plural
- Warten
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Nach langer Warte kam der Bus. — Sau một hồi chờ lâu, xe buýt đã đến.
- Die Warte hat ein Ende. — Sự chờ đợi đã kết thúc.
Tips
- Ít dùng, thường nói 'das Warten'.