der
Wasabi
A2//vaˈsaːbi//
wasabi, gia vị cay
wasabi
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Wasabi ist scharf. — Wasabi rất cay.
- Zu Sushi isst man Wasabi. — Ăn sushi kèm wasabi.
Tips
- Từ mượn tiếng Nhật, giống đực. Không số nhiều.
//vaˈsaːbi//
wasabi, gia vị cay
wasabi