waschbar
A2//ˈvaʃbaːɐ̯//
có thể giặt
washable
- Category
- haushalt-geraete
Example sentences
- Das Material ist waschbar. — Chất liệu có thể giặt được.
- Eine waschbare Jacke ist praktisch. — Áo khoác có thể giặt rất tiện lợi.
Tips
- Tính từ từ 'waschen' + '-bar'.