das
Wechselgeld
A2//ˈvɛksl̩ˌɡɛlt//
tiền thối
change (money)
- Category
- geld-bezahlen
Example sentences
- Das Wechselgeld stimmt nicht. — Tiền thối không đúng.
- Er gab mir das Wechselgeld zurück. — Anh ấy trả lại tiền thừa cho tôi.
Tips
- Ghép: 'wechseln' + 'Geld'. Giống trung, không số nhiều.