wecken
A2//ˈvɛkŋ̩//
đánh thức, làm cho ai đó tỉnh dậy
to wake up
- Category
- tagesablauf
Example sentences
- Wecke mich morgen früh. — Đánh thức tôi sớm mai nhé.
- Der Lärm weckte mich. — Tiếng ồn đánh thức tôi.
Tips
- Động từ yếu: wecken, weckte, geweckt.
//ˈvɛkŋ̩//
đánh thức, làm cho ai đó tỉnh dậy
to wake up