wegbringen
A2//ˈvɛkˌbʁɪŋən//
mang đi
to take away
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Kannst du den Müll wegbringen? — Bạn có thể mang rác đi không?
- Er bringt das Paket weg. — Anh ấy mang gói hàng đi.
Tips
- Tách động từ 'wegbringen'. Chia: bringt weg, brachte weg, weggebracht.