wegfahren
A2//ˈvɛkfaːrən//
rời đi, đi xa
to drive away
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Das Auto fährt weg. — Xe lái đi.
- Wir fahren morgen früh weg. — Sáng mai chúng tôi khởi hành.
Tips
- Tách động từ 'wegfahren'. fährt weg, fuhr weg, weggefahren.