weggehen
A2//ˈvɛkɡeːən//
rời đi
to go away
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Geh weg von mir! — Hãy đi đi!
- Er geht um 8 Uhr weg. — Anh ấy rời đi lúc 8 giờ.
Tips
- Tách động từ 'weggehen'. geht weg, ging weg, weggegangen.
//ˈvɛkɡeːən//
rời đi
to go away