weglaufen
A2//ˈvɛklaʊ̯fən//
chạy đi, bỏ chạy
to run away
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Der Hund ist weggelaufen. — Con chó đã chạy đi.
- Lauf nicht weg! — Đừng bỏ chạy!
Tips
- Tách động từ 'weglaufen'. läuft weg, lief weg, weggelaufen.
//ˈvɛklaʊ̯fən//
chạy đi, bỏ chạy
to run away