der
Wegweiser
A2//vəɡvaɪ̯zɐ//
biển chỉ đường
signpost
- Plural
- Wegweiser
- Category
- strassenverkehr-regeln
Example sentences
- Der Wegweiser zeigt die Richtung an. — Biển chỉ đường chỉ hướng.
- Folge dem Wegweiser zum Bahnhof. — Đi theo biển chỉ đường đến nhà ga.
Tips
- Ghép: 'Weg' + 'Weiser' (người chỉ). Giống đực, số nhiều như số ít.