der
Weihnachtsbaum
A2//ˈvaɪ̯naxt͡sˌbaʊ̯m//
cây thông Giáng sinh
Christmas tree
- Plural
- Weihnachtsbäume
- Category
- feste-feiertage
Example sentences
- Der Weihnachtsbaum ist geschmückt. — Cây thông Giáng sinh đã được trang trí.
- Unter dem Weihnachtsbaum liegen Geschenke. — Dưới cây thông có quà.
Tips
- Ghép: 'Weihnacht' + 'Baum'. Giống đực, số nhiều 'Weihnachtsbäume' (Umlaut).