der
Weißgoldring
A2//vaɪ̯sɡɔldʁɪŋ//
nhẫn vàng trắng
white gold ring
- Plural
- Weißgoldringe
- Category
- schmuck-accessoires
Example sentences
- Der Weißgoldring funkelt. — Chiếc nhẫn vàng trắng lấp lánh.
- Sie trägt einen Weißgoldring am Finger. — Cô ấy đeo nhẫn vàng trắng trên ngón tay.
Tips
- Ghép: 'Weißgold' + 'Ring'. Giống đực, số nhiều 'Weißgoldringe'.