weiterfahren
A2//ˈvaɪ̯tɐˌfaːʁən//
tiếp tục đi, tiếp tục di chuyển
to continue driving
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Nach der Ampel fahren wir weiter. — Sau đèn giao thông, chúng tôi tiếp tục lái.
- Er fährt nach Hause weiter. — Anh ấy tiếp tục lái xe về nhà.
Tips
- Tách động từ 'weiterfahren'. fährt weiter, fuhr weiter, weitergefahren.