wenns
A2//vɛns//
nếu
if it (contraction)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Wenns regnet, bleiben wir zu Hause. — Nếu trời mưa, chúng tôi ở nhà.
- Wenns sein muss, helfe ich dir. — Nếu cần, tôi sẽ giúp bạn.
Tips
- Viết tắt của 'wenn es'.
//vɛns//
nếu
if it (contraction)