der
Werktag
A2//ˈvɛrkˌtaːk//
ngày làm việc
working day
- Plural
- Werktage
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Montag bis Freitag sind Werktage. — Thứ Hai đến thứ Sáu là ngày làm việc.
- Am Werktag arbeite ich von 9 bis 17 Uhr. — Vào ngày làm việc, tôi làm việc từ 9 đến 17 giờ.
Tips
- Ghép: 'Werk' + 'Tag'. Giống đực, số nhiều 'Werktage'.