die
WG
A2//veːˈɡeː//
nhà chung, căn hộ chung
shared flat (Wohngemeinschaft)
- Plural
- WGs
- Category
- wohnen
Example sentences
- Ich wohne in einer WG mit zwei Studenten. — Tôi sống trong căn hộ chung với hai sinh viên.
- In einer WG teilt man sich Küche und Bad. — Trong căn hộ chung, người ta dùng chung bếp và phòng tắm.
Tips
- Viết tắt của 'Wohngemeinschaft', giống cái (die WG). Số nhiều 'WGs'.