wieso
A2//viˈzoː//
tại sao
why
- Category
- fragen-antworten
Example sentences
- Wieso bist du zu spät? — Sao bạn đến muộn?
- Wieso hast du das getan? — Sao bạn làm điều đó?
Tips
- Trạng từ hỏi nguyên nhân, đồng nghĩa 'warum', 'weshalb'.
//viˈzoː//
tại sao
why