der
Winkel
A2//ˈvɪŋkəl//
góc, khía cạnh
angle, corner
- Plural
- Winkel
- Category
- mathematik-zahlen
Example sentences
- Ein rechter Winkel hat 90 Grad. — Một góc vuông có 90 độ.
- Der Tisch steht im Winkel. — Bàn để ở góc.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Winkel'.
//ˈvɪŋkəl//
góc, khía cạnh
angle, corner