das
Wirtshaus
A2//ˈvɪʁt͡sˌhaʊ̯s//
quán rượu
pub, inn
- Plural
- Wirtshäuser
- Category
- getraenke-bar
Example sentences
- Im Wirtshaus gibt es Bier und Brotzeit. — Trong quán rượu có bia và đồ ăn nhẹ.
- Das alte Wirtshaus ist sehr gemütlich. — Quán rượu cũ rất ấm cúng.
Tips
- Ghép: 'Wirt' + 'Haus'. Giống trung, số nhiều 'Wirtshäuser' (Umlaut).