der
Wisch
A2//vɪʃ//
miếng vải
wipe, cloth
- Plural
- Wische
- Category
- haushalt-geraete
Example sentences
- Der Wisch ist schmutzig. — Miếng giẻ lau bẩn.
- Mach einen Wisch über den Tisch. — Lau qua bàn.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Wische'.
//vɪʃ//
miếng vải
wipe, cloth