die
Witwe
A2//ˈvɪtvə//
góa phụ
widow
- Plural
- Witwen
- Category
- familie-verwandtschaft
Example sentences
- Die Witwe trauert um ihren Mann. — Góa phụ đau buồn vì chồng.
- Sie ist seit zehn Jahren Witwe. — Bà ấy góa chồng đã mười năm.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Witwen'. Giống đực 'Witwer' (góa vợ).