der
Wolfsbarsch
A2//ˈvɔlfsˌbaʁʃ//
cá vược
sea bass
- Plural
- Wolfsbarsche
- Category
- tiere
Example sentences
- Der Wolfsbarsch ist ein beliebter Speisefisch. — Cá vược là loại cá thực phẩm phổ biến.
- Wolfsbarsch schmeckt gegrillt am besten. — Cá vược nướng là ngon nhất.
Tips
- Ghép: 'Wolf' + 'Barsch'. Giống đực.