wollen
A2//ˈvɔlən//
muốn
willing
- Category
- modalverben-konjunktionen
Example sentences
- Er ist willig, aber nicht wollen. (selten) — Anh ấy sẵn lòng nhưng không muốn.
- Das ist ein wollener Pullover. — Đó là áo len.
Tips
- Tính từ 'wollen' (làm bằng len) hoặc động từ 'wollen' (muốn). Input ghi là 'Tính từ', nhưng 'wollen' có thể là tính từ chỉ chất liệu? Thực tế 'wollen' = len (adj).