wurst
A2//vʊʁst//
đồ ăn, thường là xúc xích
sausage; (coll.) whatever
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Das ist mir wurst. — Tôi không quan tâm.
- Egal, ist mir total wurst. — Sao cũng được, tôi chẳng quan tâm.
Tips
- Thành ngữ 'Das ist mir wurst' = Tôi chẳng quan tâm.