der
Yuan
A2//ˈjuːan//
nhân dân tệ
yuan (currency)
- Plural
- Yuan
- Category
- geld-bezahlen
Example sentences
- Der Yuan ist die Währung Chinas. — Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc.
- Ein Euro ist etwa 7,5 Yuan wert. — Một euro có giá trị khoảng 7,5 nhân dân tệ.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Yuan'.