Zahl oder Ähre
A2//t͡saːl ɔdəʁ ɛːʁə//
số hoặc bông lúa
number or ear (of grain)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Das ist wie die Frage: Zahl oder Ähre? — Đó giống như câu hỏi: số hay bông lúa?
- Ein Rätsel: Zahl oder Ähre? — Một câu đố: số hay bông lúa?
Tips
- Cụm từ hiếm, có lẽ từ trò chơi hoặc câu đố.