der
Zahn
A2//t͡saːn//
Cái răng (số ít); những cái răng (số nhiều).
tooth
- Plural
- Zähne
- Category
- koerperteile
Example sentences
- Ich habe Schmerzen im Zahn. — Tôi đau răng.
- Putze dir die Zähne! — Đánh răng đi!
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Zähne' (Umlaut).