der
Zement
A2//tseˈmɛnt//
xi măng
cement
- Plural
- Zemente
- Category
- materialien-stoffe
Example sentences
- Zement wird für Beton benötigt. — Xi măng được dùng để làm bê tông.
- Der Zement ist hart geworden. — Xi măng đã cứng lại.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Zemente'.