der
Zitronenbaum
A2//t͡siˈtʁoːnənˌbaʊ̯m//
cây chanh
lemon tree
- Plural
- Zitronenbäume
- Category
- garten-pflanzen
Example sentences
- Der Zitronenbaum trägt gelbe Früchte. — Cây chanh ra quả vàng.
- Im Mittelmeerraum wachsen Zitronenbäume. — Ở vùng Địa Trung Hải, cây chanh mọc.
Tips
- Ghép: 'Zitrone' + 'Baum'. Giống đực, số nhiều 'Zitronenbäume' (Umlaut).