die
Zitronschale
A2//t͡sɪtʁɔnʃalə//
vỏ chanh
lemon peel
- Plural
- Zitronschalen
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Die Zitronschale gibt dem Kuchen Aroma. — Vỏ chanh tạo hương vị cho bánh.
- Verwende nur die gelbe Zitronschale. — Chỉ dùng phần vỏ chanh màu vàng.
Tips
- Ghép: 'Zitrone' + 'Schale' (vỏ). Giống cái.