das
Znüni
A2//t͡snynɪ//
bữa ăn nhẹ buổi sáng
morning snack (Swiss)
- Plural
- Znüni
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Um neun Uhr gibt es Znüni. — Lúc chín giờ có bữa ăn nhẹ buổi sáng.
- Die Kinder essen Znüni in der Schule. — Trẻ em ăn bữa phụ buổi sáng ở trường.
Tips
- Phương ngữ Thụy Sĩ, từ 'zu neun' (lúc chín giờ). Giống trung.