der
Zoll
A2//t͡sɔl//
thuế hải quan
customs duty, inch
- Plural
- Zölle
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Für Waren aus dem Ausland muss man Zoll zahlen. — Hàng hóa từ nước ngoài phải đóng thuế hải quan.
- Ein Zoll entspricht 2,54 cm. — Một inch tương đương 2,54 cm.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Zölle' (Umlaut).