zu zweit
A2//t͡suːˈt͡svaɪ̯t//
hai người, cùng nhau
the two of us/them
- Category
- menge-masse
Example sentences
- Wir gehen zu zweit ins Kino. — Hai chúng tôi đi xem phim.
- Zu zweit ist es schöner. — Hai người với nhau thì vui hơn.
Tips
- Cụm từ chỉ số lượng hai người.