das
Zugticket
A2//ˈt͡suːkˌtɪkət//
vé tàu, giấy tờ chứng nhận đi tàu
train ticket
- Plural
- Zugtickets
- Category
- reisen-verkehr
Example sentences
- Kaufen Sie ein Zugticket am Automaten. — Mua vé tàu ở máy bán vé tự động.
- Das Zugticket ist für die zweite Klasse. — Vé tàu dành cho hạng hai.
Tips
- Ghép: 'Zug' + 'Ticket'. Giống trung.