die
Zukunft
A2//ˈtsuːˌkʊnft//
tương lai
future
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Die Zukunft ist ungewiss. — Tương lai là không chắc chắn.
- In Zukunft möchte ich reisen. — Trong tương lai tôi muốn du lịch.
Tips
- Giống cái, không số nhiều.
//ˈtsuːˌkʊnft//
tương lai
future