zuvor
A2//t͡suˈfoːɐ̯//
trước đó
before, previously
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Zuvor war alles ruhig. — Trước đó mọi thứ yên tĩnh.
- Lies zuerst die Anleitung, zuvor solltest du nichts machen. — Đọc hướng dẫn trước, trước đó bạn không nên làm gì.
Tips
- Trạng từ chỉ thời gian, đồng nghĩa 'vorher'.