der
Zweig
A2//tsvaɪ̯k//
nhánh, cành
branch
- Plural
- Zweige
- Category
- garten-pflanzen
Example sentences
- Der Zweig des Baumes ist abgebrochen. — Cành cây đã gãy.
- Ein Zweig des Flusses fließt nach Norden. — Một nhánh của dòng sông chảy về phía bắc.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Zweige'.