der
Zweiter
A2//ˈt͡svaɪ̯tɐ//
người thứ hai
the second one (person)
- Plural
- Zweiten
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- Der Zweiter (richtig: der Zweite) im Rennen bekam Silber. — Người thứ hai trong cuộc đua nhận huy chương bạc.
- Er ist der Zweite in der Klasse. — Anh ấy đứng thứ hai trong lớp.
Tips
- Danh từ hóa số thứ tự, giống đực, biến cách yếu.