aas
B1//aːs//
nghĩa đen: ăn xác chết; nghĩa bóng: làm việc không cần thiết
to scavenge (verb)
- Category
- tiere-natur
Example sentences
- Die Geier aasen an der Leiche. — Những con kền kền ăn xác chết.
- Sie aaste herum, statt zu helfen. — Cô ấy lảng vảng vô ích thay vì giúp đỡ.
Tips
- Động từ yếu: aasen, aaste, geaast. Nghĩa bóng: lãng phí thời gian.