aasigem
B1//aːzɪɡəm//
nghĩa đen: thối, nghĩa bóng: không cần thiết, vô ích
carrion-like (dat.)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Mit aasigem Geruch verpestete er den Raum. — Với mùi thối rữa, anh ta làm ô nhiễm căn phòng.
- Einem aasigem Verhalten. — Một hành vi vô ích.
Tips
- Biến tố của 'aasig' (thối, vô dụng).