abbaubar
B1//ˈapbaʊ̯baːʁ//
có thể tái sử dụng, có thể tái chế
degradable, recyclable
- Category
- umwelt-nachhaltigkeit
Example sentences
- Plastik ist nicht immer abbaubar. — Nhựa không phải lúc nào cũng phân hủy được.
- Abbaubare Materialien sind umweltfreundlich. — Vật liệu phân hủy được thân thiện với môi trường.
Tips
- Tính từ từ 'abbauen' + '-bar'.