abbitten
B1//ˈapˌbɪtn̩//
xin (hình thức quá khứ)
to apologize (archaic)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Er bat für sein Fehlverhalten ab. — Anh ấy xin lỗi vì hành vi sai trái của mình.
- Sie bittet die Beleidigung ab. — Cô ấy xin lỗi vì lời xúc phạm.
Tips
- Động từ tách 'abbitten' (ít dùng). Chia: bittet ab, bat ab, abgebeten.