abbogen
B1//abɔɡən//
quẹo, rẽ
turned (1st/3rd plural past)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Sie bogen an der Kreuzung ab. — Họ đã rẽ ở ngã tư.
- Wir bogen in eine Seitenstraße ab. — Chúng tôi đã rẽ vào một con đường phụ.
Tips
- Quá khứ số nhiều của 'abbiegen'.