abbrachten
B1//abʁaxtən//
hủy bỏ, từ chối
brought away (past)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Sie brachten ihn von der Idee ab. — Họ đã khiến anh từ bỏ ý tưởng đó.
- Die Polizei brachte die Menge ab. — Cảnh sát đã giải tán đám đông.
Tips
- Quá khứ của 'abbringen' (làm nản lòng, khiến từ bỏ). Tách: brachten ... ab.