abbrechen
B1//ˈʔapˌbʁɛçn̩//
ngừng lại
to break off, stop
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er bricht das Studium ab. — Anh ấy bỏ học đại học.
- Der Ast ist abgebrochen. — Cành cây bị gãy.
Tips
- Tách động từ 'abbrechen'. bricht ab, brach ab, abgebrochen.