abchasischsten
B1//abçazɪʃstən//
Hắc xít, chua chát
most Abkhazian
- Category
- geographie-laender
Example sentences
- Die abchasischsten Traditionen werden gepflegt. — Những truyền thống đặc trưng nhất của Abkhazia được gìn giữ.
- Er spricht den abchasischsten Dialekt. — Anh ấy nói thổ ngữ Abkhazia nhất.
Tips
- So sánh nhất của 'abchasisch' (thuộc Abkhazia).